giật dây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngầm sai khiến, điều khiển người khác hành động theo ý mình một cách gián tiếp và kín đáo. Hành động này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thao túng, lợi dụng người khác như những con rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ xấu đứng sau giật dây vụ biểu tình gây rối. (Người xấu đứng đằng sau ngầm điều khiển vụ biểu tình gây rối.)
- Anh ta chỉ là công cụ, còn người giật dây thực sự vẫn đang ẩn mình. (Anh ta chỉ là công cụ, còn người ngầm sai khiến thực sự vẫn đang ẩn mình.)
- Đừng để bị người khác lợi dụng, giật dây làm những việc trái pháp luật. (Đừng để bị người khác lợi dụng, ngầm điều khiển làm những việc trái pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẻ giật dây" / "Người giật dây": Danh từ hóa cụm động từ này để chỉ đối tượng thực hiện hành động thao túng.
- Cảnh sát đang truy tìm kẻ giật dây đằng sau vụ án. (Cảnh sát đang truy tìm người ngầm điều khiển đằng sau vụ án.)
- "Bị giật dây": Thể bị động, nhấn mạnh việc trở thành đối tượng bị thao túng.
- Hắn chỉ là một tên tay sai bị giật dây. (Hắn chỉ là một tên tay sai bị người khác ngầm điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Giật (động từ): có nhiều nghĩa như kéo mạnh và đột ngột, co giật, hoặc giành lấy một cách nhanh chóng. "Giật dây" là một cụm từ cố định mang nghĩa bóng.
- Múa rối (danh từ/động từ): Nghệ thuật điều khiển con rối. Có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "giật dây".
- Hắn múa rối cả một tổ chức phía sau hậu trường. (Hắn điều khiển cả một tổ chức phía sau hậu trường.)
Từ đồng nghĩa
- Thao túng: Điều khiển, chi phối theo ý muốn (nghĩa rộng và trực tiếp hơn).
- Điều khiển từ xa / Điều khiển ngầm: Nhấn mạnh tính chất gián tiếp, kín đáo.
- Xúi giục: Kích động, dụ dỗ người khác làm việc xấu (thường công khai hoặc trực tiếp hơn so với "giật dây").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giật dây cho (ai/việc gì): Cấu trúc thường gặp, làm rõ đối tượng bị thao túng hoặc sự việc bị ngầm điều khiển.
- Hắn giật dây cho nhóm thanh niên gây hỗn loạn. (Hắn ngầm điều khiển nhóm thanh niên gây hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
- Con rối / Tay sai: Chỉ người bị người khác "giật dây", điều khiển.
- Hắn chỉ là con rối trong tay kẻ giật dây. (Hắn chỉ là công cụ bị điều khiển trong tay kẻ ngầm sai khiến.)
- Ngầm sai khiến người khác hành động.